The new design is unobtrusive and blends well with the environment.
Dịch: Thiết kế mới kín đáo và hòa hợp với môi trường.
He made an unobtrusive exit from the party.
Dịch: Anh ấy lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc.
kín đáo
nhẹ nhàng
khiêm tốn
sự kín đáo
một cách kín đáo
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
khách mời không liên quan
sự phát biểu sai
Công tác xã hội
sinh nhật
Góc bếp
Lễ hội Làng Sen
tài liệu vận chuyển
chính quyền bang