The unexpected occurrence surprised everyone.
Dịch: Sự việc bất ngờ đã làm mọi người ngạc nhiên.
An unexpected occurrence disrupted the meeting.
Dịch: Một sự kiện không lường trước đã làm gián đoạn cuộc họp.
tai nạn
sự cố
sự kiện
bất ngờ
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
đào tạo ngắn hạn
nhân viên nữ
kế hoạch tiếp thị
quy hoạch kiến trúc
Toàn dải
rối loạn giao tiếp
Sự chuyên môn hóa thị trường
kinh ngạc khi thấy