She is a woman employee at the company.
Dịch: Cô ấy là một nhân viên nữ của công ty.
The company has many woman employees.
Dịch: Công ty có nhiều nhân viên nữ.
nhân viên nữ giới
công nhân nữ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
chân nến
Thời gian, thời điểm
tai nạn xe hơi
Giải trí sau giờ làm việc
các cơ quan chức năng
người chủ động
nhảy múa dân gian
cơ quan thương mại