She is a woman employee at the company.
Dịch: Cô ấy là một nhân viên nữ của công ty.
The company has many woman employees.
Dịch: Công ty có nhiều nhân viên nữ.
nhân viên nữ giới
công nhân nữ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
những cái đó
Cơ sở vật chất thiết yếu
mờ chuyển động
hợp kim đồng
Bước nhảy vọt chưa từng có
tiếng huýt sáo
tính dính, độ dính
cười khúc khích