I am pleased to meet you.
Dịch: Tôi rất vui được gặp bạn.
She was pleased with her exam results.
Dịch: Cô ấy hài lòng với kết quả kỳ thi của mình.
vui vẻ
vui sướng
bằng lòng
làm hài lòng
niềm vui
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
phổ biến
tinh dầu tự nhiên
diễn rồi ro cao
mọi phát ngôn
sợi dây
sự ra mắt thương hiệu
những năm tháng phát triển
có sắc thái