The new restaurant is getting a lot of buzzworthy attention.
Dịch: Nhà hàng mới đang nhận được rất nhiều sự chú ý đáng kể.
Her performance was buzzworthy and generated a lot of media coverage.
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy rất đáng chú ý và tạo ra rất nhiều sự đưa tin từ giới truyền thông.
collagen (một loại protein cấu trúc chính trong cơ thể, giúp duy trì độ đàn hồi và sức mạnh của da, xương, gân và các mô liên kết khác)