The water squirted out of the hose.
Dịch: Nước phun ra từ ống nước.
He squirted out some ketchup on his fries.
Dịch: Anh ấy đã bắn ra một ít sốt cà chua lên khoai tây chiên.
phun ra
bắn
sự bắn ra
bắn ra
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
hàng ngày
Người viết nội dung
giá vé khứ hồi
Phong cách chơi
mưa rải rác
tạm thời, ứng biến
công nhân bảo trì
trọng tài