She panicked when she couldn't find her keys.
Dịch: Cô ấy hoảng loạn khi không tìm thấy chìa khóa.
The market panicked after the news broke.
Dịch: Thị trường hoảng loạn sau khi tin tức được đưa ra.
Quá trình biến đổi cao su thành một vật liệu bền hơn, có khả năng chịu nhiệt và chịu lực tốt hơn.