He always boasts about pictures of his car.
Dịch: Anh ấy luôn khoe khoang về ảnh chiếc xe hơi của mình.
She boasts about pictures from her vacation.
Dịch: Cô ấy khoe ảnh từ kỳ nghỉ của mình.
khoe mẽ ảnh
khoe khoang về ảnh
sự khoe khoang
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Hệ thống kiểm soát truy cập
bút danh
xác nhận xóa
sự anh hùng
Salad làm từ thịt gà và rau củ.
Khoản vay tiêu dùng
Đôi mắt ướt lệ
hàn