He always boasts about pictures of his car.
Dịch: Anh ấy luôn khoe khoang về ảnh chiếc xe hơi của mình.
She boasts about pictures from her vacation.
Dịch: Cô ấy khoe ảnh từ kỳ nghỉ của mình.
khoe mẽ ảnh
khoe khoang về ảnh
sự khoe khoang
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
truyền thống tôn giáo
định hướng xét tuyển
phim nói tiếng nước ngoài
Kỷ niệm tuổi thơ
tiêu chuẩn đánh giá
xoa dịu
những cảm xúc chung
quyền sở hữu đất