The evaluation standard for this project is very strict.
Dịch: Tiêu chuẩn đánh giá cho dự án này rất nghiêm ngặt.
We need to define our evaluation standards clearly.
Dịch: Chúng ta cần xác định rõ ràng các tiêu chuẩn đánh giá của mình.
tiêu chí đánh giá
đánh giá
tiêu chuẩn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Nghi lễ Thần đạo
nói chuyện sắc bén
mối quan hệ đầy thử thách
nước ngoài, ngoại quốc
quở trách
ăm nhạc chọn lọc
loại bỏ khỏi danh sách
Ngon