I enjoy watching foreign language films.
Dịch: Tôi thích xem phim nói tiếng nước ngoài.
This film is a masterpiece of foreign cinema.
Dịch: Bộ phim này là một kiệt tác của điện ảnh nước ngoài.
phim nước ngoài
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
sự nuông chiều, sự thỏa mãn
đấu sĩ giác đấu
nữ chủ nhà; người tiếp khách
tòa án
trưởng thôn
Đồng bộ hóa tập tin
thỏa thuận chính
làm việc với luật sư