Students from advantaged backgrounds often have more educational opportunities.
Dịch: Sinh viên từ những nền tảng được ưu đãi thường có nhiều cơ hội giáo dục hơn.
The advantaged position of the company allowed it to dominate the market.
Dịch: Vị thế ưu đãi của công ty đã cho phép nó chiếm ưu thế trên thị trường.
Hiện tượng quang học gây ra các viền màu xung quanh hình ảnh do sự tách biệt của các bước sóng ánh sáng khi đi qua ống kính hoặc cảm biến máy ảnh.