Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Injury"

noun
lightning injury
/ˈlaɪtnɪŋ ˈɪndʒəri/

thương tích do sét đánh

noun
trivial injury
/ˈtrɪviəl ˈɪndʒəri/

Vết thương không đáng kể

noun
industrial injury
/ɪnˈdʌstriəl ˈɪndʒəri/

tai nạn lao động trong công nghiệp

noun
knee injury
/niː ˈɪndʒəri/

chấn thương đầu gối

noun phrase
Injury worries
/ˈɪndʒəri ˈwʌriz/

Lo ngại về chấn thương

noun
Injury concern
/ˈɪndʒəri kənˈsɜːrn/

lo ngại về chấn thương

noun
long-term injury
/ˌlɔŋˈtɜːrm ˈɪndʒəri/

chấn thương dài hạn

noun
life-threatening injury
/ˈlaɪfˌθretənɪŋ ˈɪndʒəri/

vết thương nguy hiểm đến tính mạng

noun
traumatic injury
/trɔːˈmætɪk ˈɪndʒəri/

chấn thương do травматический

noun
grave injury
/ɡreɪv ˈɪndʒəri/

thương tích nghiêm trọng

verb phrase
Inflict injury intentionally
/ɪnˈflɪkt ˈɪndʒəri ɪnˈtɛnʃənəli/

Cố ý gây thương tích

noun
skin injury
/skɪn ˈɪndʒəri/

tổn thương da

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

11/01/2026

military arms

/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/

vũ khí quân sự, vũ khí dùng trong chiến tranh hoặc quân đội

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY