There is injury concern surrounding the star player.
Dịch: Có lo ngại về chấn thương xung quanh cầu thủ ngôi sao.
The coach expressed injury concern after the game.
Dịch: Huấn luyện viên bày tỏ lo ngại về chấn thương sau trận đấu.
Sợ chấn thương
Những lo lắng về chấn thương
lo ngại
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
chìa khóa riêng tư
đau bụng
mỗi lần thanh toán
nhóm người dựa trên đặc điểm chủng tộc
sự dễ dàng, sự thanh thản
cán tre
trà xanh
sự sa thải