I bought a CD of her latest album.
Dịch: Tôi đã mua một đĩa CD album mới nhất của cô ấy.
He has a large CD collection.
Dịch: Anh ấy có một bộ sưu tập đĩa CD lớn.
Đĩa Compact
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Đứa trẻ kiểu mẫu
rút lui vào phút chót vì sợ hãi, bỏ cuộc
thay đổi số VIN
Điểm đón, điểm lấy hàng hoặc điểm nhận khách
Bạn cùng lớp
nhập sinh học
thái độ khó chịu
giọng ca đặc biệt