He accidentally ripped his shirt.
Dịch: Anh ấy vô tình xé áo của mình.
The book was so old that the pages began to rip.
Dịch: Cuốn sách đã quá cũ đến nỗi các trang bắt đầu rách.
xé
chia
vết rách
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
Biển Bering
Tái chế kim loại
Chứng mất trí
Nhà máy lắp ráp
vẹt mào
một cách hợp lý, có lý
tập hợp âm nhạc
truyền thông kỹ thuật số