I bought this shirt from a web shop.
Dịch: Tôi đã mua chiếc áo này từ một cửa hàng trực tuyến.
Web shops are becoming increasingly popular.
Dịch: Các cửa hàng trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
Cửa hàng trực tuyến
Cửa hàng điện tử
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tình yêu thời trẻ
giá trị đạo đức
quả mọng
quả táo
hệ thống trung cổ
vải chiffon
Kinh doanh thực phẩm
phương pháp học