She gives off confidence in her abilities.
Dịch: Cô ấy tỏ ra tự tin vào khả năng của mình.
His confident smile gives off confidence to everyone around him.
Dịch: Nụ cười tự tin của anh ấy thể hiện sự tự tin cho mọi người xung quanh.
kỳ thi tốt nghiệp trung học
Môn chạy vượt rào, một môn thể thao trong đó vận động viên chạy và nhảy qua các rào cản.