He shows potential as a leader.
Dịch: Anh ấy thể hiện tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo.
This new technology shows potential for revolutionizing the industry.
Dịch: Công nghệ mới này cho thấy tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.
chứng tỏ triển vọng
thể hiện khả năng
tiềm năng
có tiềm năng
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
tầng chứa nước
thành phố di sản
tìm kiếm sự đổi mới
rời khỏi nhà
chứng chỉ xuất sắc
Người bảo hiểm
thỏa thuận thanh toán
nhu cầu vay vốn