He shows potential as a leader.
Dịch: Anh ấy thể hiện tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo.
This new technology shows potential for revolutionizing the industry.
Dịch: Công nghệ mới này cho thấy tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.
chứng tỏ triển vọng
thể hiện khả năng
tiềm năng
có tiềm năng
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
chuồng gà
chơi trong một ban nhạc
bữa tiệc sinh nhật ra mắt
các câu chuyện liên quan
Kinh doanh mập mờ
nhãn quan bên trong
Ngày Giải Phóng
Nước ngô ngọt