He shows potential as a leader.
Dịch: Anh ấy thể hiện tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo.
This new technology shows potential for revolutionizing the industry.
Dịch: Công nghệ mới này cho thấy tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.
chứng tỏ triển vọng
thể hiện khả năng
tiềm năng
có tiềm năng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
ranh giới
vô song, không đối thủ
thực phẩm cao cấp, món ăn tinh tế
Thành công phải đánh đổi
sói
Biến cố gia đình
đáng giá
sự cải thiện lông mi