She played a beautiful solo piece on the piano.
Dịch: Cô ấy đã chơi một bản độc tấu piano rất hay.
The concert featured a solo piece for the violin.
Dịch: Buổi hòa nhạc có một tác phẩm độc tấu cho violin.
biểu diễn độc tấu
trình diễn đơn
độc tấu
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Trang phục y tế dùng trong phẫu thuật
hạt sương sâm
Tiêu dùng ngược
các loại cây trang trí
sự la hét
danh tính cá nhân
mức an toàn
mệt mỏi, kiệt sức