He sent his job acceptance letter yesterday.
Dịch: Anh ấy đã gửi thư chấp nhận công việc hôm qua.
Her job acceptance was a huge relief for the company.
Dịch: Sự chấp nhận công việc của cô ấy là một sự nhẹ nhõm lớn cho công ty.
After a long interview process, she finally received a job acceptance.
Dịch: Sau một quá trình phỏng vấn dài, cuối cùng cô ấy cũng nhận được sự chấp nhận công việc.
Cây hoa anh đào, một loại cây thuộc họ Bignoniaceae, nổi bật với hoa màu hồng.