He was drawn into a vortex of debt.
Dịch: Anh ta bị kéo vào vòng xoáy nợ nần.
The company was drawn into a vortex of scandals.
Dịch: Công ty bị lôi kéo vào vòng xoáy bê bối.
lôi vào vòng xoắn ốc
liên lụy vào một chu kỳ
vòng xoáy
chu kỳ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
đào tạo CNTT
sự kiện kín
Hiệu suất học sâu
soán ngôi cô
liên tục ngân vang
Lôi kéo cử tri
cánh đồng muối
điều trị nội trú