She is a refined person with excellent manners.
Dịch: Cô ấy là một người tinh tế với cách cư xử tuyệt vời.
His refined taste in art impresses everyone.
Dịch: Gu thẩm mỹ tinh tế của anh ấy khiến mọi người ấn tượng.
người có văn hoá
cá nhân tinh vi
sự tinh chế
tinh tế
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
tác phẩm nâng cao tinh thần
Đồng hồ mặt trời
Chuyên gia phẫu thuật chính
Chỉ số thị trường chứng khoán
Niềm tin tập thể trong một nhóm hoặc cộng đồng
được yêu thích, được ưu đãi
Âm ấm, không nhiệt tình
Xe nghi lễ