The group's belief in equality motivated their activism.
Dịch: Niềm tin của nhóm về sự bình đẳng đã thúc đẩy hoạt động của họ.
Their shared group belief strengthened their unity.
Dịch: Niềm tin chung của nhóm đã củng cố sự đoàn kết của họ.
niềm tin tập thể
sự tin tưởng nhóm
niềm tin
tin tưởng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
phiếu vận chuyển
niệm kinh
len
chiếu sáng điện
Tốc độ sản xuất
quần áo tennis
yêu đồng nghiệp
bánh khoai mì