She made a promise to help him.
Dịch: Cô ấy đã hứa sẽ giúp anh ấy.
He broke his promise.
Dịch: Anh ấy đã phá vỡ lời hứa của mình.
Keeping a promise is important.
Dịch: Giữ lời hứa là điều quan trọng.
cam kết
thề
lời hứa
hứa
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Cộng đồng LGBT
chi phí xe cộ
bộ phận nông nghiệp
buồng lái (tàu thủy)
nho đen khô
bằng cấp cao hơn
đào tạo nghề
xe cũ