He has a lot of battle experience.
Dịch: Anh ấy có nhiều kinh nghiệm chinh chiến.
That general gained battle experience through many wars.
Dịch: Vị tướng đó có được kinh nghiệm chinh chiến qua nhiều cuộc chiến.
kinh nghiệm chiến đấu
kinh nghiệm thời chiến
trải qua chiến tranh
từng trải chinh chiến
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
năm yếu tố
lá
thể chế kinh tế
hạt lanh
tẩy lông bằng laser
phòng kinh doanh
trêu chọc, đùa giỡn
bớt được vài triệu