The instructions were hard to comprehend.
Dịch: Hướng dẫn thật khó hiểu.
This concept is hard to comprehend without prior knowledge.
Dịch: Khái niệm này thật khó hiểu nếu không có kiến thức trước đó.
khó hiểu
gây nhầm lẫn
sự hiểu biết
hiểu
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
bánh patties thịt
xe đẩy (dùng để chở hàng hóa hoặc hành lý)
Người bán hàng trực tuyến
tài khoản giao dịch
Bún chả giò
Nghiên cứu thống kê
lợi thế riêng
triển lãm khí tài