The defense equipment exhibition attracted many international visitors.
Dịch: Triển lãm khí tài quốc phòng thu hút nhiều khách quốc tế.
The exhibition showcased the latest military technology.
Dịch: Triển lãm trưng bày công nghệ quân sự mới nhất.
triển lãm vũ khí
cuộc triển lãm
thiết bị
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
đang làm nhiệm vụ
hát vang
sự phá hủy nhiệt
hành xử đạo đức
Đẹp nhất
Sự ứng cử, tư cách ứng cử
tiêu chí cho
phản hồi loạt thông tin