The two reports are differing in their conclusions.
Dịch: Hai báo cáo này khác nhau ở kết luận.
They have differing opinions on the matter.
Dịch: Họ có những ý kiến khác nhau về vấn đề này.
đa dạng
khác biệt
sự khác biệt
khác nhau
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
giống như khỉ
cạnh tranh bán hàng
đường cao tốc
thu hồi đặc quyền
cột khói
dung dịch muối
vùng Tây Nam Bộ
Ợ lại, nôn lại