This product has a long shelf life.
Dịch: Sản phẩm này có hạn sử dụng dài.
We need packaging that provides a long shelf life for our food products.
Dịch: Chúng ta cần bao bì có thể bảo quản thực phẩm được lâu.
thời hạn sử dụng kéo dài
lâu dài
thời hạn sử dụng
kéo dài thời hạn sử dụng
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
Bổ sung protein
đàm phán trực tiếp
trụ cột gia đình
Item dìm dáng
sự xay, nghiền
dịch vụ đi chung xe
Lũ lụt nghiêm trọng
chất béo bão hòa