I bought a hanging rack for my kitchen.
Dịch: Tôi đã mua một giá treo cho nhà bếp của mình.
The hanging rack is perfect for organizing clothes.
Dịch: Giá treo rất hoàn hảo để sắp xếp quần áo.
kệ
móc treo
giá
treo
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
sự rút lui, sự rút khỏi
Nguy cơ an ninh
nán lại, chần chừ
Miền Bắc Việt Nam
Người Hán
khu vực ngoài trời
các cơ quan thực thi pháp luật
Hỗ trợ vay vốn