The outdoor area is perfect for a summer barbecue.
Dịch: Khu vực ngoài trời rất lý tưởng cho một bữa tiệc nướng mùa hè.
We set up our tents in the outdoor area of the park.
Dịch: Chúng tôi đã dựng lều ở khu vực ngoài trời của công viên.
Một chi thực vật thuộc họ Frankiaceae, bao gồm một số loài vi khuẩn sống cộng sinh với cây và có khả năng cố định nitơ.