The oil pipeline is leaking.
Dịch: Đường ống dẫn dầu đang bị rò rỉ.
We need to install a new pipeline.
Dịch: Chúng ta cần lắp đặt một đường ống mới.
ống dẫn
ống
đường ống
dẫn bằng ống
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
công cụ lập ngân sách
lựa chọn ưu tiên
nhóm dân tộc
miếng lót giày
cơ sở hạ tầng thiết yếu
sự thăng tiến trong nghề nghiệp
Chúc bạn có một chuyến đi an toàn
người ăn chay