The health assessment revealed several areas for improvement.
Dịch: Đánh giá sức khỏe chỉ ra nhiều lĩnh vực cần cải thiện.
She completed her annual health assessment last week.
Dịch: Cô ấy đã hoàn thành đánh giá sức khỏe hàng năm vào tuần trước.
đánh giá sức khỏe
đánh giá sức khỏe tổng quát
sức khỏe
đánh giá
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
thiếu thực tế
rau diếp
nghiên cứu giao thông vận tải
mẫu hình xoắn ốc hoặc uốn lượn giống như hình rắn
đãng trí
tã lót
tủ giày
thỏa thuận quốc tế