The health assessment revealed several areas for improvement.
Dịch: Đánh giá sức khỏe chỉ ra nhiều lĩnh vực cần cải thiện.
She completed her annual health assessment last week.
Dịch: Cô ấy đã hoàn thành đánh giá sức khỏe hàng năm vào tuần trước.
đánh giá sức khỏe
đánh giá sức khỏe tổng quát
sức khỏe
đánh giá
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
công nghệ tia X
cô gái quyến rũ
Kỹ thuật mô
thiết kế điện tử
khó tiếp cận
chủ đề thịnh hành
Cúp C1 Đông Nam Á
kiểm soát cảm xúc