Transportation research is crucial for urban planning.
Dịch: Nghiên cứu giao thông vận tải rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.
The government invests heavily in transportation research.
Dịch: Chính phủ đầu tư mạnh vào nghiên cứu giao thông vận tải.
nghiên cứu vận tải
nghiên cứu giao thông
nghiên cứu
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Tài khoản của một công ty hoặc doanh nghiệp
buổi tối Chủ Nhật
khả năng tải của máy giặt
ưu tiên phát triển
khó khăn về cảm xúc
sự yêu mến, sự thích thú
thuộc về đạn đạo
giao dịch thương mại