She gave him a fervent hug.
Dịch: Cô ấy trao cho anh ấy một cái ôm nồng nhiệt.
Their fervent hug expressed unspoken feelings.
Dịch: Cái ôm nồng nhiệt của họ thể hiện những cảm xúc không lời.
Cái ôm страстни
nồng nhiệt
một cách nồng nhiệt
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
câu chuyện tuổi mới lớn
Chúc bạn may mắn trong kỳ thi
giấy nến hoặc túi zip
hàng rào
súp bò cay
khung cảnh góc rộng
cảnh quan Bắc Âu
Văn phòng phẩm