She gave him a fervent hug.
Dịch: Cô ấy trao cho anh ấy một cái ôm nồng nhiệt.
Their fervent hug expressed unspoken feelings.
Dịch: Cái ôm nồng nhiệt của họ thể hiện những cảm xúc không lời.
Cái ôm страстни
nồng nhiệt
một cách nồng nhiệt
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
Bằng cấp trung học nghề
nhiệm vụ tăng cường
giáo xứ
phục hồi rõ rệt
Nghi vấn chấn động
chiến binh
điểm sạc
tính vật chất