Her performance was unrivaled.
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy thật vô song.
The museum boasts an unrivaled collection of artifacts.
Dịch: Viện bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập hiện vật có một không hai.
vô địch
không ai sánh kịp
không thể so sánh
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Đồ sưu tầm
bạn chọn
ức vịt
Sản phẩm Hàn Quốc
khai thác, đào bới
ống dẫn nước hoặc khí; ống điếu
Thức ăn được bán bởi người bán hàng rong trên đường phố.
Nhà cộng đồng làng