Her performance was unrivaled.
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy thật vô song.
The museum boasts an unrivaled collection of artifacts.
Dịch: Viện bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập hiện vật có một không hai.
vô địch
không ai sánh kịp
không thể so sánh
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Hoa hậu chuyển giới
chia sẻ dữ liệu
Bên thứ ba
Pha lập công cảm xúc
giá trong nước tăng cao
cống hiến cho
Liệu pháp điều trị da
nới rộng khoảng cách