The contract was reviewed by a third party to ensure fairness.
Dịch: Hợp đồng đã được xem xét bởi một bên thứ ba để đảm bảo tính công bằng.
In the dispute, a third party was brought in to mediate.
Dịch: Trong tranh chấp, một bên thứ ba đã được mời vào để hòa giải.
món teriyaki (món ăn Nhật Bản được nướng hoặc áp chảo với nước sốt làm từ xì dầu và đường)