We set up a temporary location for the event.
Dịch: Chúng tôi đã thiết lập một địa điểm tạm thời cho sự kiện.
The team will meet at a temporary location until the office is ready.
Dịch: Đội ngũ sẽ gặp nhau ở một địa điểm tạm thời cho đến khi văn phòng sẵn sàng.
Trang thiết bị hoặc đồ dùng dùng để nâng cao hiệu suất trong thể thao hoặc hoạt động ngoài trời