The children were throwing snowballs at each other.
Dịch: Bọn trẻ đang ném cầu tuyết vào nhau.
The scandal snowballed into a major crisis.
Dịch: Vụ bê bối leo thang thành một cuộc khủng hoảng lớn.
lớp tuyết dày
gò tuyết
quả cầu tuyết
lăn cầu tuyết
02/01/2026
/ˈlɪvər/
phiên bản showbiz
bikini tối màu
run rẩy, rung động
đường dây điện
diện mạo dễ nhìn
Du học tự túc
Vận tải biển
Bạn đã làm gì?