This is the showbiz version of the story.
Dịch: Đây là phiên bản showbiz của câu chuyện.
He is living a showbiz version of his life.
Dịch: Anh ấy đang sống một phiên bản showbiz của cuộc đời mình.
phiên bản người nổi tiếng
phiên bản giải trí
giới showbiz
liên quan đến showbiz
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Làm việc linh hoạt
Kiểm soát chi phí
hướng về, đến gần
hoạt động thương mại
học bài hát
phim cổ trang
đoàn kiểm tra liên ngành
Găng nhung