This is the showbiz version of the story.
Dịch: Đây là phiên bản showbiz của câu chuyện.
He is living a showbiz version of his life.
Dịch: Anh ấy đang sống một phiên bản showbiz của cuộc đời mình.
phiên bản người nổi tiếng
phiên bản giải trí
giới showbiz
liên quan đến showbiz
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Cơ quan Tiêu chuẩn Thực phẩm
Học tập tích hợp công việc
cửa hàng bán đủ loại hàng hóa
gối du lịch
giữ chặt, đợi một chút
thí sinh sắc đẹp
tìm kiếm người mất tích
Các hoạt động liên quan đến tuyết