He ate his lunch quickly.
Dịch: Anh ấy ăn trưa rất nhanh.
The situation changed quickly.
Dịch: Tình hình thay đổi nhanh chóng.
nhanh chóng
mau lẹ
nhanh
sự nhanh chóng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
số lượng lớn
mạng lưới điện
lá tre
chỗ khớp của xương chậu
nghi thức xã hội
chu đáo
khoa học y dược
xu hướng mua sắm