We need to prepare the goods for shipping.
Dịch: Chúng ta cần chuẩn bị hàng hóa cho việc vận chuyển.
Please prepare all documents for shipping.
Dịch: Vui lòng chuẩn bị tất cả các tài liệu cho việc vận chuyển.
sắp xếp để giao hàng
sẵn sàng để gửi đi
sự chuẩn bị
vận chuyển
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Cây Giáng Sinh
Điểm đào tạo
Áp lực về tài chính
không đủ khả năng, không phù hợp
Bị lừa
Phong cảnh Việt Nam
cấp cứu tại bệnh viện
ngành thương mại