She made a creative pregnancy announcement.
Dịch: Cô ấy đã tạo một thông báo có con đầy sáng tạo.
They shared their pregnancy announcement on social media.
Dịch: Họ chia sẻ thông báo có con của mình trên mạng xã hội.
thông báo em bé
thông báo mong đợi
thông báo mang thai
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sự cộng hưởng
thời hạn 15 năm
Chủ đề hot truyền thông
tìm được người thay thế
nhạy cảm với văn hóa
giai đoạn quan trọng
quản lý cân nặng
lời nhắc, sự gợi ý