The busy pressure of modern life can be overwhelming.
Dịch: Áp lực bận rộn của cuộc sống hiện đại có thể trở nên quá sức.
He is struggling with the busy pressure at his new job.
Dịch: Anh ấy đang phải vật lộn với áp lực bận rộn tại công việc mới.
Áp lực công việc
Áp lực thời gian
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
bảng điện
táo xanh
dữ liệu thăm dò
nguy cơ đột quỵ
đặc tả
sự thao tác đối tượng
bão nhiệt đới
giải phóng, thải ra, xuất viện