This new screen is much brighter.
Dịch: Màn hình mới này sáng hơn nhiều.
I just bought a new screen for my computer.
Dịch: Tôi vừa mua một màn hình mới cho máy tính của mình.
màn hình đời mới
màn hình hiện đại
màn hình
mới
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
muỗng phục vụ
Năng khiếu vận động
Cơ bắp vạm vỡ
sinh vật biển
sự trung thành với thương hiệu
câu giả thuyết
phim có ngân sách hạn chế, phim giá rẻ
nhanh nhất có thể