The water flows through the pipe.
Dịch: Nước chảy qua ống.
He took a puff from the smoking pipe.
Dịch: Anh ấy hít một hơi từ ống điếu.
They installed a new gas pipe.
Dịch: Họ lắp đặt một ống dẫn khí mới.
ống
ống dẫn
bình
đường ống
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Xã hội trung cổ
Theo dõi cổ phiếu
Cây trầu bà
thanh thiếu niên bị gạt ra ngoài lề
nhà máy bị phá hủy
thiên tài trẻ
thừa kế
nước soda