Pastoral animals are essential for agriculture.
Dịch: Động vật chăn nuôi rất cần thiết cho nông nghiệp.
She raised several pastoral animals on her farm.
Dịch: Cô ấy nuôi một số động vật chăn nuôi trên trang trại của mình.
gia súc
động vật bầy đàn
người chăn nuôi
chăn thả
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Phạt nguội
tinh tế, khôn khéo
Tây Nguyên
sản xuất hàng loạt
triển lãm quân sự
mở rộng quyền lực
đồng nghiệp chu đáo
Ý thức bảo vệ hoa