The advertisement was misleading, suggesting the product was much better than it actually was.
Dịch: Quảng cáo đó gây hiểu lầm, cho thấy sản phẩm tốt hơn nhiều so với thực tế.
They accused the politician of misleading the public about his financial affairs.
Dịch: Họ cáo buộc chính trị gia đã đánh lừa công chúng về tình hình tài chính của ông ta.
Sự bảo vệ thiêng liêng hoặc được thần linh ban cho để che chở và giữ an toàn