She is looking for a job in the healthcare job sector.
Dịch: Cô ấy đang tìm việc trong lĩnh vực nghề nghiệp y tế.
The job sector has seen significant growth this year.
Dịch: Lĩnh vực nghề nghiệp đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay.
ngành công nghiệp
lĩnh vực
công việc
thuê mướn
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
mối quan hệ ngắn hạn
tỉa bớt
Âm thầm cống hiến
trong quá khứ
Hội chứng Asperger
tu từ học
tự học
mùa nhập học đại học