Healthcare equipment is essential for patient treatment.
Dịch: Thiết bị chăm sóc sức khỏe là rất cần thiết cho việc điều trị bệnh nhân.
The hospital invested in new healthcare equipment.
Dịch: Bệnh viện đã đầu tư vào thiết bị chăm sóc sức khỏe mới.
thiết bị y tế
thiết bị sức khỏe
chăm sóc sức khỏe
thiết bị
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Khoảnh khắc nước mắt
Chống nắng nội sinh
hạt nhân
trẻ hóa
Thử nghiệm vaccine
gió mùa
câu hỏi
Sự chán nản, sự nản lòng